Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sansevieria

/,sænsi'viәriә, -vi'i:riә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sansevieria

//

* danh từ
  • (thực vật học) cây đuôi hổ
Định nghĩa tiếng Anh

n grown as a houseplant for its mottled fleshy sword-shaped leaves or as a source of fiber

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...