Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

santalaceae

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

santalaceae

//

* danh từ
  • họ đàn hương
Định nghĩa tiếng Anh

n chiefly tropical herbs or shrubs or trees bearing nuts or one-seeded fruit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...