Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sapful

/'sæpful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sapful

/'sæpful/

tính từ

  • đầy nhựa sống, đầy sinh lực
Định nghĩa tiếng Anh

a. Abounding in sap; sappy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...