sapidity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sapidity
/sæ'piditi/
danh từ
- sự thơm ngon (của thức ăn)
- sự hứng thú, sự thú vị (câu chuyện, bài viết...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pleasant flavor
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a pleasant flavor
Đang tải...