sapless
/'sæplis/
tính từ
- không có nhựa
- không có nhựa sống, không có sinh lực
Định nghĩa tiếng Anh
s. destitute of sap and other vital juices; dry
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. destitute of sap and other vital juices; dry
Đang tải...