Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sapota

/,sæpou'dilə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sapota

/,sæpou'dilə/

danh từ

  • (thực vật học) cây hồng xiêm, cây xapôchê
    • sapodilla plum: quả hồng xiêm
Định nghĩa tiếng Anh

n tropical fruit with a rough brownish skin and very sweet brownish pulp

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...