sapr-
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sapr-
//
- hình thái ghép có nghĩa
- thối rữa
- saprogenic
- gây thối rữa
- xuất hiện ở vật chết
- saprphyte
- thực vật hoại sinh
- hình thái ghép có nghĩa
- thối rữa
- saprogenic
- gây thối rữa
- xuất hiện ở vật chết
- saprphyte
- thực vật hoại sinh