Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sapr-

/'sæpr/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sapr-

//

  • hình thái ghép có nghĩa
  • thối rữa
  • saprogenic
  • gây thối rữa
  • xuất hiện ở vật chết
  • saprphyte
  • thực vật hoại sinh
  • hình thái ghép có nghĩa
  • thối rữa
  • saprogenic
  • gây thối rữa
  • xuất hiện ở vật chết
  • saprphyte
  • thực vật hoại sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...