Từ điển Anh–Việt

112.258 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sapraemia

/sæ'pri:miə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sapraemia

/sæ'pri:miə/

danh từ

  • (y học) bệnh máu nhiễm khuẩn thối
Định nghĩa tiếng Anh

n blood poisoning caused by putrefactive bacteria; results from eating putrefied matter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...