Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saprobe

//

* danh từ
  • sinh vật sống trên vật đã chết
Định nghĩa tiếng Anh

n. an organism that lives in and derives its nourishment from organic matter in stagnant or foul water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...