Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saprobe

/'sæprәub/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saprobe

//

* danh từ
  • sinh vật sống trên vật đã chết
Định nghĩa tiếng Anh

n. an organism that lives in and derives its nourishment from organic matter in stagnant or foul water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...