Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saprobic

/sæ'prәubik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saprobic

//

* tính từ
  • thuộc saprobe
Định nghĩa tiếng Anh

a living in or being an environment rich in organic matter but lacking oxygen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...