Từ điển Anh–Việt

112.258 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saprolite

/'sæprəlait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saprolite

/'sæprəlait/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) Saprolit, đất bùn thối
Định nghĩa tiếng Anh

n a deposit of clay and disintegrating rock that is found in its original place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...