Từ điển Anh–Việt

112.258 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sapropel

/'sæprәpel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sapropel

//

* danh từ
  • bùn thối; mùn thối
Định nghĩa tiếng Anh

n sludge (rich in organic matter) that accumulates at the bottom of lakes or oceans

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...