saproplankton
/,sæprә'plæŋktәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saproplankton
//
* danh từ- sinh vật nổi hoại sinh
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...