Từ điển Anh–Việt

112.258 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saprozoic

/,sæprәu'zәuik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saprozoic

//

* tính từ
  • thuộc động vật hoại sinh
Định nghĩa tiếng Anh

s (of certain animals) feeding on dead or decaying animal matter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...