Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sapsago

/sæp'sei^әu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sapsago

//

* danh từ
  • phomat sữa cứng Thụy sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n a hard green Swiss cheese made with skim-milk curd and flavored with clover

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...