Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saraband

/'særəbænd/

danh từ

  • điệu vũ xaraban (một điệu vũ xưa của Tây ban nha)
  • nhạc cho điệu vũ xaraban
Định nghĩa tiếng Anh

n. music composed for dancing the saraband\nn. a stately court dance of the 17th and 18th centuries; in slow time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...