Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saraband

/'særəbænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saraband

/'særəbænd/

danh từ

  • điệu vũ xaraban (một điệu vũ xưa của Tây ban nha)
  • nhạc cho điệu vũ xaraban
Định nghĩa tiếng Anh

n. music composed for dancing the saraband n. a stately court dance of the 17th and 18th centuries; in slow time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...