Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saran

/sә'ræn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saran

//

* danh từ
  • nhựa saran, chất dẻo saran
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various thermoplastic resins used to make things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...