Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saratoga

/,særə'tougə/
Biến thể từ saratogas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saratoga

/,særə'tougə/

danh từ

  • rương; hòm quần áo (của đàn bà để đi đường) ((cũng) saratoga trunk)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a battle during the American Revolution (1777); the British under Burgoyne were defeated

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...