Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saratoga trunk

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saratoga trunk

//

* danh từ
  • rương; hòm quần áo (của đàn bà để đi đường)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...