sarcastically
/sɑ:'kæstɪklɪ/ phổ biến #17839
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sarcastically
//
* phó từ- chế nhạo, mỉa mai, châm biếm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a sarcastic manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a sarcastic manner
Đang tải...