sarcoderm
/'sɑ:kәdә:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sarcoderm
//
* danh từ- cùi nạc; thịt nạc (quả)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of sarcoderma
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of sarcoderma
Đang tải...