Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sarcodic

/sɑ:'kɔdik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sarcodic

//

* tính từ
  • thuộc chất nguyên sinh (động vật đơn bào)
  • thịt; chất nạc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to sarcode.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...