sarcodic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sarcodic
//
* tính từ- thuộc chất nguyên sinh (động vật đơn bào)
- thịt; chất nạc
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to sarcode.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to sarcode.
Đang tải...