Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sarcomatoid

/sɑ:'kɔmətəs/

tính từ

  • (y học) (thuộc) saccôm; có tính chất saccôm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...