Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sarcomatous

/sɑ:'kɔmətəs/

tính từ

  • (y học) (thuộc) saccôm; có tính chất saccôm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to sarcoma; resembling sarcoma.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...