Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sarcophages

//

* danh từ
  • quách, quan tài bằng đá (nhất là loại có hình chạm khắc thời xưa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...