Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sarcosoma

/,sɑ:kә'sәumә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sarcosoma

//

* danh từ
  • phần thịt; phần nạc; phần cơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...