Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sarcostyle

//

* danh từ
  • cuống nạc; bắp thịt; bụng cơ; trụ cơ
Định nghĩa tiếng Anh

n one of many contractile filaments that make up a striated muscle fiber

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...