Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sardius

/'sɑ:dɪəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sardius

//

* danh từ
  • xem sard
  • viên ngọc vị tăng lữ Do thái cao nhất mang
Định nghĩa tiếng Anh

n. A precious stone, probably a carnelian, one of which was set in Aaron's breastplate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...