Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sardonyx

/'sɑ:dəniks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sardonyx

/'sɑ:dəniks/

danh từ

  • khoáng xacđơnic
Định nghĩa tiếng Anh

n. an onyx characterized by parallel layers of sard and a different colored mineral

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...