Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sarissae

/sə'risə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sarissae

/sə'risə/

danh từ, số nhiều sarissae

/sə'risi:/
  • giáo, mác (của người Ma-xê-đoan ngày xưa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...