sarky
/ˈsɑ:ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sarky
//
- chế nhạo, mỉa mai, châm biếm
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...