Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sartorius

/sɑ:'tɒ:riәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sartorius

//

* danh từ
  • số nhiều sartorii
  • (giải phẫu) cơ may
Định nghĩa tiếng Anh

n. a muscle in the thigh that helps to rotate the leg into the sitting position assumed by a tailor; the longest muscle in the human body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...