Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sash-frame

/sæʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sash-frame

/sæʃ/

danh từ

  • khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) scarf)

danh từ: (sash-frame)

/sæʃfreim/
  • khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...