Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sassenach

/'sæsənæk/
Biến thể từ sassenachs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sassenach

/'sæsənæk/

danh từ

  • (Ê-côt; Ai-len) người Anh; nhân dân Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the Scots' term for an English person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...