sassy
/'sæsi/ phổ biến #15924
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sassy
/'sæsi/
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hỗn xược, xấc xược
Định nghĩa tiếng Anh
s improperly forward or bold
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s improperly forward or bold
Đang tải...