Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sit down

/sɪt daʊn/

Đang hiển thị mục gốc sit down cho “sat down”.

Nghĩa thường dùng

ngồi xuống động từ

“Please sit down and relax.”Xin vui lòng ngồi xuống và thư giãn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...