satanically
/sәˊtænikәli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
satanically
//
* phó từ- (Satanic) (thuộc) quỷ Xa tăng, (thuộc) ma vương; quỷ quái
- xấu xa, tệ hại, độc địa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...