satellite state
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
satellite state
//
* danh từ- nước chư hầu (nước bị lệ thuộc và bị kiểm soát bởi một nước khác mạnh hơn)
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...