Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

satellite-tagging

IELTS

n.phr

  • Dùng vệ tinh để theo dõi

ví dụ

Satellite-tagging has emerged as a crucial tool for tracking migratory patterns of endangered species in real-time. — Việc dùng vệ tinh để theo dõi đã nổi lên như một công cụ quan trọng để theo dõi các mẫu di cư của các loài có nguy cơ tuyệt chủng theo thời gian thực.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...