satin-stone
/sætinstoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
satin-stone
/sætinstoun/
danh từ
- đá thạch cao
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...