satin-straw
/'sætinstrɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
satin-straw
/'sætinstrɔ:/
danh từ
- rơm (để) làm mũ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...