Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

satinet

/,sæti'net/

danh từ

  • vải xatinet
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fabric with a finish resembling satin but made partly or wholly from cotton or synthetic fiber

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...