Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satinet

/,sæti'net/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satinet

/,sæti'net/

danh từ

  • vải xatinet
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fabric with a finish resembling satin but made partly or wholly from cotton or synthetic fiber

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...