Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satiny

/'sætini/ GRE phổ biến #28014
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satiny

/'sætini/

tính từ

  • như xa tanh, láng bóng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a smooth, gleaming surface reflecting light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...