Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #28014

satiny

/'sætini/

tính từ

  • như xa tanh, láng bóng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a smooth, gleaming surface reflecting light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...