satirically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
satirically
//
* phó từ- châm biếm, trào phúng; có chứa đựng sự nhạo báng, dùng lối nhạo báng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a satirical manner
Từ điển Anh–Việt
112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a satirical manner
Đang tải...