Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

satirise

//

* ngoại động từ
  • châm biếm, chế nhạo
Định nghĩa tiếng Anh

v ridicule with satire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...