Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satirist

/'sætərist/ TOEFL phổ biến #23377
Biến thể từ satirists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satirist

/'sætərist/

danh từ

  • nhà văn châm biếm, nhà thơ trào phúng
  • người hay châm biếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a humorist who uses ridicule and irony and sarcasm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...