Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

satrapy

/'sætrəpi/

danh từ

  • chức Xatrap (tỉnh trường nước Ba tư ngày xưa); chức phó vương; chức thống đốc
Biến thể từ satrapies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. The government or jurisdiction of a satrap; a\n principality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...