Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

satsuma

/'sætsumə/

danh từ

  • đồ gốm xatxuma (đồ gốm màu kem của Nhật)
Biến thể từ satsumas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a variety of mandarin orange\nn. medium-sized largely seedless mandarin orange with thin smooth skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...