Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satsuma

/'sætsumə/
Biến thể từ satsumas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satsuma

/'sætsumə/

danh từ

  • đồ gốm xatxuma (đồ gốm màu kem của Nhật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a variety of mandarin orange n. medium-sized largely seedless mandarin orange with thin smooth skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...