Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saturable

/'sætʃərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saturable

/'sætʃərəbl/

tính từ

  • có thể làm no, có thể bão hoà
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being saturated; admitting of saturation.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...