saturable
/'sætʃərəbl/
tính từ
- có thể làm no, có thể bão hoà
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being saturated; admitting of saturation.
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Capable of being saturated; admitting of saturation.
Đang tải...