Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saturable

/'sætʃərəbl/

tính từ

  • có thể làm no, có thể bão hoà
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being saturated; admitting of saturation.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...