Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saturating

/ˈsætʃəreitɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saturating

//

* danh từ
  • sự làm bão hoà
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Saturate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...