Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saturating

//

* danh từ
  • sự làm bão hoà
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Saturate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...